Home / Thư viện / Logistics / THUẬT NGỮ THƯỜNG DÙNG TRONG VẬN TẢI – Kỳ 2

THUẬT NGỮ THƯỜNG DÙNG TRONG VẬN TẢI – Kỳ 2

  • Interchange Agreement: Hợp đồng hoặc thỏa thuận giữa hai công ty để chuyển đổi hoặc kiểm soát một xe chở hàng trong việc nhận và giao hàng.
  • Intermodal: vận tải đa phương thức

Intermodal-Transportation-StockCargo-EU

  • Just in Time (JIT): Hệ thống sản xuất phụ thuộc vào việc cung cấp thường xuyên theo từng lô nhỏ nguồn vật tư để giữ hàng tồn kho ở mức tối thiểu.
  • Lane: Di chuyển từ điểm A đến điểm B. Nhiều công ty sẽ có một làn đường mà họ chạy thường xuyên gọi là “làn đường dành riêng”.
  • Layover: Khi người lái xe bị giam giữ qua đêm hoặc trong một khoảng thời gian 24 giờ trong khi đợi để nhận hoặc giao hàng, thường phát sinh các khoản chi phí.
  • Line Haul: Tỉ lệ cước tính khi vận chuyển hàng hóa
  • Logbooks: Những quyển sổ lưu giữ bởi các tài xế xe tải, trong đó ghi giờ làm việc và tình trạng làm việc của họ cho mỗi khoảng thời gian 24 giờ. Đây là những yêu cầu trong vận tải đường bộ thương mại giữa các tiểu bang Hoa Kỳ.
  • Less-Than-Truckload (LTL): Số lượng hàng hóa không đủ để lắp đầy diện tích chở hàng của xe tải (FTL). Thông thường nhà chuyên chở sẽ kết hợp hàng hóa của nhiều chủ hàng lại với nhau để tiết kiệm chi phí.
  • Motor Carrier Number (MC#): Giấy phép được quản lý bởi FMCSA.
  • National Motor Freight Classification (NMFC): Một sự so sánh tiêu chuẩn của hàng hoá di chuyển trong thương mại giữa các tiểu bang, trong và ngoài nước. Có 18 chủng hàng hóa dựa trên đánh giá của bốn đặc điểm giao thông: mật độ, khả năng lưu trữ, xử lý và trách nhiệm pháp lý. Những đặc điểm này thiết lập khả năng vận chuyển hàng hoá.
  • Owner-Operator: Lái xe tải những người sở hữu và vận hành xe tải của họ.
  • Over-Dimensional (Wide Load): Hàng hóa lớn hơn giới hạn quy định hợp pháp về chiều rộng, chiều dài, chiều cao và/hoặc trọng lượng và không thể được chia thành các đơn vị nhỏ hơn.
  • Pallet Jack: Một công cụ được sử dụng để nâng và di chuyển pallet, các gói và sản phẩm nặng khác.

bigstock-Manual-forklift-pallet-stacker-77956601

  • Partial: Xe tải được sử dụng để thu thập nhiều lô hàng từ nhiều khách hàng để sử dụng toàn bộ xe tải. Do đó, thời gian vận chuyển có thể dài hơn xe tải chuyên dụng do có nhiều điểm dừng.
  • Permits: Sự cho phép các hãng vận tải vận chuyển hàng hóa vượt quá giới hạn về trọng lượng và giới hạn về mặt pháp lý.
  • Placard: Dấu hiệu cảnh báo được đặt trên cả bốn mặt của một xe kéo, chỉ rõ chúng đang chở vật liệu nguy hiểm.

tanker_placards_medium

  • Proof of Delivery (POD): Các tài liệu đã ký (thường là Vận đơn) cho biết lô hàng đã được nhận tại địa điểm giao hàng.
  • PRO number: Số được chỉ định để theo dõi lô hàng
  • Pup Trailer: Sơ mi rơmoóc ngắn, dài từ 26 đến 32 ‘, với một trục đơn.

13m9727c

  • Ramps: Thực hiện bởi một số boong xe tải mở để thuận lợi hóa việc xếp dỡ hàng. Hầu hết được tìm thấy trên các boong xe đang kéo xe ô tô và các thiết bị khác.

yard-ramps-connecticut

  • Rate Confirmation: Một tài liệu xác nhận số tiền đã thỏa thuận cho chi phí dịch vụ giữa người gửi hàng và người vận chuyển.
  • Reefer: Một xe kéo có tường cách điện và một đơn vị tự làm lạnh . Thường được sử dụng để vận chuyển thực phẩm.
  • Removable Goose Neck (RGN): Một loại xe kéo chuyên dụng hạng nặng có thể cung cấp khả năng lên xuống tàu. Sàn xe được gắn vào một “gooseneck” có thể được nâng lên và hạ xuống sau đó lấy ra khỏi xe kéo để vận chuyển.
  • Standard Carrier Alpha Code (SCAC): Mã ký tự 2-4 duy nhất được sử dụng để xác định các công ty vận chuyển.
  • Shipper: Người gửi hàng, người xuất khẩu hoặc người bán có tên trong vận đơn.
  • Sliding Tandem: Cơ chế cho phép một hệ thống treo tandem được di chuyển tới lui ở phía sau của một chiếc xe kéo, nhằm mục đích điều chỉnh sự phân bố trọng lượng giữa trục và bánh xe thứ năm.
  • Spread Axle (Spread Tandem): Tandem axle lắp ráp được phân cách xa hơn khoảng cách tiêu chuẩn 54”
  • Straps: Dây đai vinyl được sử dụng để bảo đảm an toàn và cố định hàng hóa trên xe kéo.
  • Tanker: Xylanh được thiết kế để vận chuyển chất lỏng như nhiên liệu hoặc dầu.

ADRsiz-Celik-Tanker-Treyler-5056

  • Tandem Axle: Đôi trục và hệ thống treo liên quan thường nằm gần nhau.

20-40-foot-tandem-axle-city-chassis-20-40-city-chassis-open-position2

  • Team (Driver Team): Đội 2 tài xế:1 người lái 1 người nghỉ ngơi. Thực tiễn này thường được sử dụng cho các chuyến hàng nhanh nhưng sẽ có chi phí cao hơn.
  • Third Party Logistics/Freight Broker: Cá nhân hoặc công ty phục vụ như là điểm liên lạc giữa một cá nhân hoặc công ty cần các dịch vụ vận chuyển và một hãng vận tải có thẩm quyền. Cung cấp dịch vụ vận chuyển cần thiết nhưng không có chức năng như người gửi hàng hoặc người chuyên chở.
  • Thru Trailer Service (TTS): Khi hàng hóa vẫn còn trên cùng một chiếc xe tải trong chuyến hàng quốc tế. Đây là điều ngược lại đối với việc chuyển tải và nhìn chung được coi là an toàn hơn bởi hầu hết các công ty.
  • Trans-Load: Sự chuyển một sản phẩm từ một trailer này sang một trailer khác để giữ một lô hàng di chuyển. Đây là hoạt động tiêu chuẩn tại các biên giới quốc tế của Hoa Kỳ, nơi mà các hãng vận tải chỉ có thể hoạt động ở một quốc gia và phải chuyển tải cho một hãng vận chuyển được phép vận chuyển hàng hóa ở quốc gia nơi đến của hàng.
  • Truck-Mounted Crane: Một máy tự xếp dỡ gắn trên thân xe tải,

palfinger_sany_truck_mounted_telescopic_crane_spc250_side3

  • Truck Order Not Used (TORD): Khi người gửi hàng đặt hàng một chiếc xe tải để lấy hàng nhưng sẽ bị hủy sau khi chiếc xe tải đó đã khởi hành. Thông thường có một khoản phí liên quan đến việc này.
  • Transportation Worker Identification Credential (TWIC): Cần thiết để được truy cập đến các khu vực an ninh của Đạo luật An ninh Vận tải Hàng hải (MTSA) quy định các thiết bị và tàu.
  • Van: Một chiếc xe ô tô có dạng hình hộp có cửa ra vào hoặc bên cạnh được sử dụng để vận chuyển hàng hoá.

Luton-Van

——————–

Các chương trình đào tạo của Viện Logistics năm 2017:

http://logistics-institute.vn/lichkhaigiang/

Comments

comments

Check Also

coursera

HỌC MIỄN PHÍ – ĐƯỢC NGAY CHỨNG CHỈ QUỐC TẾ VỀ LOGISTICS VÀ SUPPLY CHAIN TRÊN COURSERA

Nhằm đáp ứng nguyện vọng tìm hiểu về ngành Logistics và Supply Chain của nhiều …

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *